Thứ hai, 26/7/2021, 13:53
Lượt đọc: 1748

BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP THPT 2021 ĐỢT 1

Danh sách điểm theo từng lớp như sau

STT

Lớp 12

Họ và tên

Điểm số các bài thi

Toán

Ngữ văn

Vật lí

Hóa học

Sinh học

Lịch sử

Địa lý

GD
CD

Ngoại ngữ

Môn NN

1

12A01

HOÀNG ĐỨC ANH

9.20

7.25

7.50

8.75

7.75

 

 

 

9.40

N1

2

12A01

NGUYỄN PHẠM QUỲNH ANH

8

7

 

 

 

7.75

7.75

9

9.80

N1

3

12A01

NGUYỄN THUÝ ANH

8.60

6.25

9.25

8

3.75

 

 

 

6.20

N1

4

12A01

NGUYỄN LÊ GIA BẢO

9.60

5.50

7.25

6.50

7.25

 

 

 

9.60

N1

5

12A01

VÕ QUỐC BÌNH

9.20

6.50

7.75

5.50

6

 

 

 

9.60

N1

6

12A01

MAI LINH CHI

8.60

7.25

 

 

 

7.50

9

9.50

9.60

N1

7

12A01

VÕ THÙY DUYÊN

8.60

7.75

6.25

8.25

9.50

 

 

 

9.20

N1

8

12A01

NGUYỄN HỒ PHƯƠNG GIAO

9.40

7

8.50

5.25

6.25

 

 

 

9.40

N1

9

12A01

VŨ DUY HẢI

8.80

7.25

8.50

8.50

7

 

 

 

9.60

N1

10

12A01

LÊ THẠCH DUY HÀO

9.20

5.50

9.25

7.50

7.50

 

 

 

9.60

N1

11

12A01

PHẠM NGỌC MINH HẰNG

9

7

7.75

9

7.25

 

 

 

9.20

N1

12

12A01

HÙNG GIA HÂN

9

6.75

7.50

8

6.25

 

 

 

9.80

N1

13

12A01

ĐẶNG NHẬT HÒA

8

6.50

7.75

8.50

5.75

 

 

 

8.20

N1

14

12A01

LÊ THANH HÒA

8.60

5.75

8

6.50

5.25

 

 

 

9.20

N1

15

12A01

MAI NHẬT HUY

9

6

8.50

8.75

6.25

 

 

 

9.20

N1

16

12A01

NGUYỄN QUANG HUY

9.40

6.50

5.25

8.75

9.25

 

 

 

8.80

N1

17

12A01

NGUYỄN QUỐC HUY

8.80

7.25

7.75

8.75

5.75

 

 

 

9

N1

18

12A01

HUỲNH QUANG THIỆN

9

7

9

6.50

7.25

 

 

 

9.40

N1

19

12A01

TRẦN TÙNG LÂM

8.60

8

8

7.50

6.25

 

 

 

9.20

N1

20

12A01

HỒ HOÀNG THANH LIÊN

8.40

7.25

7.25

9

6.25

 

 

 

8

N1

21

12A01

NGUYỄN TIẾN LUÂN

9

6.25

7.75

7

5.25

 

 

 

9.60

N1

22

12A01

NGUYỄN ĐỖ MỸ NGÂN

9.20

7.50

8.25

8.50

6

 

 

 

8.60

N1

23

12A01

NGUYỄN TRẦN KIM NGÂN

9.40

7.50

5.25

9.50

9.50

 

 

 

9.20

N1

24

12A01

NGUYỄN BÍCH NGỌC

8.40

6.50

8

8.50

6.25

 

 

 

8

N1

25

12A01

NGUYỄN MINH NGỌC

7.80

7.75

 

 

 

8

7.50

7.50

9.20

N1

26

12A01

PHÙNG LÊ HOÀNG NGỌC

8.20

6.75

8

6

7

 

 

 

9.80

N1

27

12A01

VÕ THIỆN NHÂN

9.20

6.50

8.75

9.75

7.75

 

 

 

9.60

N1

28

12A01

ĐẶNG MINH NHẬT

9.40

6.75

8.25

8.75

6.25

 

 

 

8.40

N1

29

12A01

TRẦN VƯƠNG THẢO NHI

8.20

6.25

6.25

8.75

4.50

 

 

 

9.40

N1

30

12A01

BÙI HUỲNH ANH NỮ

8.40

6.75

8.25

6.25

6

 

 

 

9.40

N1

31

12A01

BÀNH NGỌC THANH PHƯƠNG

8.80

7.75

7

8.50

9.75

 

 

 

8.60

N1

32

12A01

ĐẶNG BÌNH PHƯƠNG

9

6.25

9.50

6.25

5.75

 

 

 

9.80

N1

33

12A01

NGUYỄN DUY MINH PHƯƠNG

9

7

8

5.75

5.25

 

 

 

9.80

N1

34

12A01

PHẠM THANH QUANG

8.60

7.25

8.75

7.75

8.50

 

 

 

10

N1

35

12A01

NGUYỄN MINH QUÂN

9

7

8.50

8.75

6.25

 

 

 

8.40

N1

36

12A01

LÊ NGUYỄN THẢO QUYÊN

9

6.50

8

8.25

6

 

 

 

9.20

N1

37

12A01

NGUYỄN LÊ KHÁNH QUỲNH

9.40

7

6.75

8

7.25

 

 

 

9.60

N1

38

12A01

ĐỔNG HOÀNG SƠN

9.60

7

8.75

8.75

7.75

 

 

 

9.40

N1

39

12A01

PHẠM HOÀNG SƠN

9.20

6.50

7

6

6.25

 

 

 

9

N1

40

12A01

NGÔ QUỐC THẮNG

8.60

6.25

7

6.50

6

 

 

 

9

N1

41

12A01

LƯƠNG THẾ TỔNG

9.40

7.50

8.75

7

6.25

 

 

 

9

N1

42

12A01

NGUYỄN MINH TRÍ

8.80

3.50

7.75

7.50

7.75

 

 

 

9

N1

43

12A01

BÙI QUANG MINH TUẤN

8.40

6.75

8.50

8

6

 

 

 

9

N1

44

12A01

ĐOÀN DUY TÙNG

9.20

6

8

8.75

6.75

 

 

 

9.40

N1

45

12A01

TRẦN HOÀNG PHƯƠNG UYÊN

8.40

8.25

 

 

 

9

6.75

9.25

9.80

N1

46

12A02

NGUYỄN THỊ XUÂN AN

8.40

8.25

4.75

6.25

6

 

 

 

9.60

N1

47

12A02

TRẦN NGUYỄN THÁI AN

9.20

6.25

2.75

9

8.25

 

 

 

7.80

N1

48

12A02

LÊ THANH BÌNH

9.40

6.25

4

9.25

9

 

 

 

 

 

49

12A02

NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU

9.20

7

8

6.75

7.75

 

 

 

9.80

N1

50

12A02

CHÂU QUỐC CƯỜNG

8.60

7.50

5.50

8.50

9

 

 

 

 

 

51

12A02

ĐÀO XUÂN CƯỜNG

9.20

6.75

3.75

8.50

8.50

 

 

 

9.20

N1

52

12A02

NGUYỄN HÀ XUÂN ĐOAN

9.20

7.75

7

8.75

9.75

 

 

 

 

 

53

12A02

NGUYỄN THANH GIANG

8.60

7.25

8

8.25

9.50

 

 

 

 

 

54

12A02

ĐẶNG PHẠM KHÁNH HÀ

8.40

8

5.50

9

10

 

 

 

 

 

55

12A02

LÊ NGỌC NHẬT HÀ

8.20

7.75

5.50

7

7.25

 

 

 

9.40

N1

56

12A02

TRẦN LÊ YẾN HÂN

8.80

6.50

6

9

9.75

 

 

 

8.80

N1

57

12A02

NGUYỄN MINH HIỂN

9.60

6.75

4.75

8.50

8.50

 

 

 

 

 

58

12A02

HỒ GIA HUY

8.80

3.50

5.50

9

8.75

 

 

 

 

 

59

12A02

ĐÀO MAI HƯƠNG

9

7.25

6

6.75

8.25

 

 

 

9.40

N1

60

12A02

PHẠM NGỌC HỒNG KHANH

8.60

5.75

5.50

8.75

8.50

 

 

 

7.60

N1

61

12A02

TRỊNH GIA KHIÊM

9

7

5.25

8

7.25

 

 

 

 

 

62

12A02

NGUYỄN ĐĂNG KHOA

8

6

5

8

9

 

 

 

 

 

63

12A02

HỒ NGUYỄN MINH THƠ

9

7

6

9

8.25

 

 

 

9.40

N1

64

12A02

NGUYỄN NGỌC THUẬN

8.40

7.25

5.25

8.25

8.50

 

 

 

8

N1

65

12A02

HUỲNH LÊ MINH THƯ

9.60

6.75

6.75

8.50

8.25

 

 

 

9.20

N1

66

12A02

TRƯƠNG NGUYỄN MINH THƯ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

67

12A02

HOÀNG VÕ ÁNH LINH

9.20

7.25

8.25

5.75

6.50

 

 

 

9.80

N1

68

12A02

TRẦN NGỌC KHÁNH LINH

8.80

7.50

5.75

8.25

9

 

 

 

7

N1

69

12A02

LÊ NGUYỄN ÁNH NGỌC

8.20

5.50

6

7.25

10

 

 

 

8.80

N1

70

12A02

LÊ NGUYỄN QUỲNH NGỌC

8.20

8

8

5.50

6.50

 

 

 

9.40

N1

71

12A02

NGUYỄN BẢO NGỌC

8.20

6.50

5.75

9

10

 

 

 

 

 

72

12A02

LÊ THUỲ ANH NHI

8.80

7

7.50

6.25

6.75

 

 

 

9.60

N1

73

12A02

LÝ YẾN NHI

9.20

7

3.75

5

5

 

 

 

8.40

N1

74

12A02

LÊ NGUYỄN KIỀU OANH

9.20

7

8.25

8.75

6.75

 

 

 

8.80

N1

75

12A02

NGUYỄN HOÀNG PHÁT

7.80

7.25

7.25

7.75

6.75

 

 

 

8.80

N1

76

12A02

VÕ HỒNG DIỄM QUYÊN

8.20

7

7.25

8.25

7.50

 

 

 

9

N1

77

12A02

TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH

9.20

8

6.75

9

9.75

 

 

 

9

N1

78

12A02

LÊ PHAN ANH TÀI

9

8

8.50

8.50

6.25

 

 

 

9.40

N1

79

12A02

NGUYỄN LÝ THANH TÂM

8.80

8.25

5.50

9.50

9.75

 

 

 

9

N1

80

12A02

VÕ TRẦN ANH THƯ

8.20

6

5.50

8

10

 

 

 

 

 

81

12A02

TRẦN ĐAN THY

9

7

4.75

7.75

8.25

 

 

 

8.80

N1

82

12A02

NGUYỄN HUỲNH CÁT TIÊN

8.40

7.50

5.75

8.25

8.50

 

 

 

8.20

N1

83

12A02

PHẠM HIỆP TIẾN

9.20

7.75

5.75

7.50

7.25

 

 

 

9.60

N1

84

12A02

LÊ BẢO TRÂN

9

7

5.50

7.75

8

 

 

 

 

 

85

12A02

ĐẶNG PHẠM MINH TRÍ

9

6.75

6.75

9.75

9.50

 

 

 

7.80

N1

86

12A02

TRẦN THỊ TÚ UYÊN

8.40

9

6.25

9

8.50

 

 

 

 

 

87

12A02

BÙI HẢI YẾN

8.40

6.25

4.75

8.50

8.50

 

 

 

 

 

88

12A03

CAO THỊ VÂN ANH

8.60

6.75

7.75

6.75

6

 

 

 

9.20

N1

89

12A03

LÊ ĐINH HUYỀN ANH

6.80

6.75

 

 

 

6.50

7.75

8.25

9.40

N1

90

12A03

NGUYỄN NGỌC MINH ANH

9

7

 

 

 

5.50

7.50

6.50

8.80

N1

91

12A03

NGUYỄN TUYẾT ANH

8.60

7.25

 

 

 

6.25

9.25

9.75

9.40

N1

92

12A03

TRẦN MINH ANH

8.80

5.25

8

7.75

6.50

 

 

 

10

N1

93

12A03

NGUYỄN ĐÌNH BÁCH

9

6

8.25

7.25

7.25

 

 

 

 

 

94

12A03

TRƯƠNG QUANG BẢO

8.60

6.50

8.50

6

5.25

 

 

 

9.20

N1

95

12A03

TRẦN BẢO CHÂU

7.80

8

 

 

 

3

8

9

9.40

N1

96

12A03

PHAN HOÀNG TRUNG DUNG

9

7.75

 

 

 

7

8.50

9.25

9.60

N1

97

12A03

HỒ MINH ĐỨC

8.80

6.75

7.25

7

6.25

 

 

 

9.60

N1

98

12A03

PHẠM ĐỖ MINH ĐỨC

8.60

5.50

5.25

6.75

4.75

 

 

 

9.80

N1

99

12A03

HUỲNH NGỌC HÀ

8.60

7.50

8.50

7.25

6.75

 

 

 

9.20

N1

100

12A03

TRẦN ĐÌNH NHÂN HẬU

8.40

7.25

 

 

 

7.25

7.25

9

10

N1

101

12A03

NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN

8.40

7.75

7.25

7.75

8.25

 

 

 

9.40

N1

102

12A03

NGUYỄN NGỌC THIÊN HƯƠNG

8.60

8

 

 

 

7.25

8

9.25

9.20

N1

103

12A03

TRẦN ĐOÀN MINH HƯƠNG

8

8.25

 

 

 

6.75

8

8.25

8

N1

104

12A03

VÒNG THẾ KHANG

9.20

6.25

7.50

6.75

5.75

 

 

 

9.60

N1

105

12A03

PHAN NGUYỄN TÂM KHÁNH

8.40

7.25

6.75

7.50

5

 

 

 

9.40

N1

106

12A03

NGUYỄN PHÚC LAM KHÊ

8.20

8

8

8

6.75

 

 

 

9.80

N1

107

12A03

TRẦN NGUYỄN THIÊN KIM

9

7

8.50

7.50

6.75

 

 

 

8.80

N1

108

12A03

ĐÀO NGỌC LINH

8.20

8

 

 

 

7.25

8.25

9.50

9.40

N1

109

12A03

TRẦN NGÔ QUỐC THỊNH

8.80

7

7.25

7.50

7

 

 

 

9.20

N1

110

12A03

NGUYỄN NGỌC ĐAN THƯ

9

8

7.25

8.50

7.50

 

 

 

9.60

N1

111

12A03

SẦM PHAN HOÀI LÂM

9

7

7

7

6.50

 

 

 

9.80

N1

112

12A03

NGUYỄN HUỲNH THANH MAI

8.20

7

8.50

8.50

5.50

 

 

 

9.60

N1

113

12A03

TRẦN QUANG MINH

7.80

6.91

7.25

8.75

5.50

 

 

 

9.60

N1

114

12A03

LÊ QUỐC TRÀ MY

8.40

6.50

 

 

 

5.25

7.75

9.25

9.20

N1

115

12A03

DƯƠNG PHÚC NGUYÊN

8.80

6.50

8.25

7

6.50

 

 

 

9.60

N1

116

12A03

KIỀU HOÀNG NGUYÊN

9

6.25

7.50

7.50

6

 

 

 

8.60

N1

117

12A03

TỪ YẾN NHI

9

6.75

8.50

7.25

7.50

 

 

 

9.20

N1

118

12A03

LÊ THỊ QUỲNH NHƯ

8.20

7

9

2.75

4.25

 

 

 

8.80

N1

119

12A03

TRẦN NGUYỄN QUỲNH NHƯ

8.20

7.42

8

6.75

7.50

 

 

 

9.60

N1

120

12A03

NGÔ LÊ GIA PHÚC

9.20

6.50

7.75

8

6.75

 

 

 

9.40

N1

121

12A03

BÙI NGỌC PHƯỢNG

8.40

7.25

7.25

7.75

7.50

 

 

 

9.80

N1

122

12A03

NGUYỄN XUÂN QUÂN

8.20

5.50

7.50

7.75

5.75

 

 

 

10

N1

123

12A03

ĐINH THẾ TOÀN

8.40

6.25

7.50

5.75

7

 

 

 

9.60

N1

124

12A03

VŨ ĐỨC TOÀN

8.80

6.75

8.75

8.75

7.50

 

 

 

9.60

N1

125

12A03

NGUYỄN HOÀNG KHÁNH TRÂM

8.20

7

 

 

 

6.75

8.50

9.25

9.40

N1

126

12A03

NGUYỄN VĂN TRÍ

9

6.42

9

5.75

5.50

 

 

 

10

N1

127

12A03

BÙI NHƯ Ý

8

6

7.50

6

6.50

 

 

 

9.60

N1

128

12A04

VŨ THÀNH AN

8.40

8

8.75

5.25

4.25

 

 

 

10

N1

129

12A04

NGUYỄN ĐỨC TÙNG ANH

8

7.25

4.75

7

5.50

 

 

 

9

N1

130

12A04

ĐỖ XUÂN GIA BẢO

9.20

6

5.75

7.50

6.25

 

 

 

9

N1

131

12A04

NGUYỄN THIỆN BÌNH

8.40

7.25

7.25

8

5.50

 

 

 

7.60

N1

132

12A04

NGUYỄN ĐINH MINH CHÍ

9.20

6.50

8

8

6.50

 

 

 

9.40

N1

133

12A04

NGUYỄN KHÁNH DUY

8.60

4.50

7.50

6.75

3.25

 

 

 

7.60

N1

134

12A04

PHẠM ĐỖ ĐẠT

9

5.25

8.75

6.25

4

 

 

 

9.60

N1

135

12A04

CHU THANH ĐỒNG

8.60

6.75

7

7

4.50

 

 

 

9.60

N1

136

12A04

NGÔ THÁI HÀ

9

7

6.75

8.50

6.75

 

 

 

9.80

N1

137

12A04

PHAN BỈNH HẠO

8.40

7.50

8.25

6

7.50

 

 

 

9.60

N1

138

12A04

THÁI GIA HÂN

9

7.25

7

8.50

4.75

 

 

 

9.60

N1

139

12A04

LÊ MINH HIẾU

9

7.25

8.50

4.75

5.75

 

 

 

9.40

N1

140

12A04

ĐẶNG ĐÌNH HUY

8.80

5

8.50

7.25

7.75

 

 

 

9.80

N1

141

12A04

NGUYỄN HOÀNG THIÊN HƯƠNG

8.60

6.50

5.50

8.25

8.75

 

 

 

8.60

N1

142

12A04

HÀ BẢO KHÁNH

8.40

6.75

7.50

4

5.50

 

 

 

9.20

N1

143

12A04

TRẦN ANH KHÔI

9

6

8.25

8.50

5

 

 

 

8.20

N1

144

12A04

NGÔ GIA KIỆT

8.80

6.75

7.50

7.75

5.50

 

 

 

9.60

N1

145

12A04

NGUYỄN KING

8.40

7.25

8.75

3.75

6.50

 

 

 

9.40

N1

146

12A04

NGUYỄN KHÁNH THIỆN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

147

12A04

TRẦN NGUYỄN GIA THUẬN

9

7

7.50

5.75

4.25

 

 

 

9.80

N1

148

12A04

TRẦN THỊ TRÂM THƯ

9

8.17

6.25

6.75

5.50

 

 

 

9.40

N1

149

12A04

LÊ PHƯỚC LỘC

9.20

7.25

6.25

7.50

4.25

 

 

 

9.40

N1

150

12A04

HOÀNG QUÝ MÙI

8.20

6.50

8

7

4.75

 

 

 

9.40

N1

151

12A04

TRẦN THU NGÂN

8.80

7.75

7.25

6.25

5.50

 

 

 

9.40

N1

152

12A04

LÊ THỊ NHƯ NGỌC

8.40

8

6.50

8.50

6.75

 

 

 

9.60

N1

153

12A04

HOÀNG NGỌC XUÂN NGUYÊN

8.40

6.75

9

6.75

7.75

 

 

 

9.40

N1

154

12A04

ĐINH THỊ HIỀN NHI

8.80

8

7.25

8

6.75

 

 

 

9.40

N1

155

12A04

NGUYỄN THỊ THUẬN NINH

9

7.58

6.25

7

4.75

 

 

 

9

N1

156

12A04

NGUYỄN HOÀNG PHÚC

8.80

6

7.50

6

6

 

 

 

9.60

N1

157

12A04

VĂN PHÚ MINH SANG

8.20

7.25

8.50

7.50

7

 

 

 

8.40

N1

158

12A04

NGUYỄN HỮU TÍN

8.40

6.75

8.50

6.50

6.50

 

 

 

9.60

N1

159

12A04

NGUYỄN NGỌC KHIẾT TRÂN

8.40

7

 

 

 

5.75

7.50

9.75

9.80

N1

160

12A04

TRẦN QUỐC TRUNG

9

7.25

7.50

9

9.25

 

 

 

9.40

N1

161

12A04

GIANG ÁNH TUYỀN

8.40

6.25

7.50

8

6

 

 

 

9

N1

162

12A04

NGUYỄN NGỌC VŨ

8.60

5.75

7

5.75

4.50

 

 

 

9.20

N1

163

12A05

BÙI VŨ TUẤN ANH

8.80

6.50

8

6.50

4.75

 

 

 

9.40

N1

164

12A05

TRẦN ĐỈNH HOÀNG KỲ ANH

8.80

6.75

7.50

8.75

6.25

 

 

 

9.80

N1

165

12A05

TẠ ĐỨC BẢO

9

7

7.75

8.50

5.50

 

 

 

8.60

N1

166

12A05

NGUYỄN VĂN BÌNH

9.40

6

8

6.50

4.75

 

 

 

 

 

167

12A05

NGUYỄN CHÂU VĨ CƯỜNG

9

7

6

8

7.75

 

 

 

 

 

168

12A05

NGUYỄN LÊ DUY

8

6.75

 

 

 

7.75

7.50

8.50

9.60

N1

169

12A05

VÕ THÀNH ĐẠT

8.60

8

6.75

8

4.75

 

 

 

9.60

N1

170

12A05

NGUYỄN MINH ĐỨC

8.40

6.50

5.50

8

6

 

 

 

9.20

N1

171

12A05

TRẦN NGUYỄN THÁI HÀ

9.20

4

7.50

6.25

6

 

 

 

9.40

N1

172

12A05

CAO GIA HÂN

8.40

7.50

 

 

 

8.25

7.75

9.25

9.60

N1

173

12A05

ĐOÀN NHÂN HẬU

9.20

6.25

7.25

6

7.50

 

 

 

9.60

N1

174

12A05

TRẦN GIA HÒA

7.80

7

 

 

 

8.25

8.75

9.50

9.60

N1

175

12A05

LÊ HUỲNH CÔNG KHẢI

7.80

8.25

7

7.50

6.25

 

 

 

9.80

N1

176

12A05

LƯƠNG NGỌC KHIÊM

8.20

5.75

8

8.25

6.50

 

 

 

9.40

N1

177

12A05

LÊ QUANG KHƯƠNG

8.60

7.50

7.25

5.75

7

 

 

 

 

 

178

12A05

TRƯƠNG GIA KIỆT

9.40

8

 

 

 

6.75

8.50

9.50

9.20

N1

179

12A05

TRẦN THANH LAM

8.20

7

8.50

6.25

4.50

 

 

 

9.20

N1

180

12A05

NGUYỄN PHƯỚC THỊNH

9.40

6.75

8

6.25

4.25

 

 

 

9.60

N1

181

12A05

BÙI NGUYỄN THÀNH LUÂN

8.40

7.25

7.25

8.25

7.50

 

 

 

9.40

N1

182

12A05

NGUYỄN ANH MINH

9.20

6.50

8.25

8.50

5.75

 

 

 

9.20

N1

183

12A05

MAI THANH MY

8

7.75

7.75

6.25

4.75

 

 

 

9.40

N1

184

12A05

HOÀNG QUÍ NGHI

9

8

 

 

 

7.50

8.50

9.25

9.40

N1

185

12A05

NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC

7.80

7.25

4.75

7.50

8

 

 

 

8.60

N1

186

12A05

NGUYỄN ĐOÀN TÙNG NGUYÊN

8.20

7

7.75

4

6.25

 

 

 

9.40

N1

187

12A05

NGUYỄN HỮU THIỆN NHI

8.80

4

9.25

7.50

5.75

 

 

 

9

N1

188

12A05

HUỲNH THỊ MINH PHƯƠNG

8.40

7.50

 

 

 

8

8.25

9

9.80

N1

189

12A05

TRẦN HỮU QUANG

8

6

3.25

8.75

7.75

 

 

 

7.60

N1

190

12A05

NGUYỄN THÚY QUỲNH

5.40

8

 

 

 

2.25

5.50

7.25

6.60

N1

191

12A05

NGUYỄN TUẤN THANH

8.80

6.75

7.75

8.75

6

 

 

 

 

 

192

12A05

PHAN NGỌC BẢO THY

8.40

7.50

6

7.25

6

 

 

 

9.60

N1

193

12A05

ĐAN CHÍ PHÚC TOÀN

9

8

8.25

8.25

8

 

 

 

9.60

N1

194

12A05

PHAN LÊ KHÁNH TRÌNH

9.60

5.75

7.75

7.50

4.50

 

 

 

8.40

N1

195

12A05

NGÔ PHẠM THỦY TRÚC

8

6.50

8.25

5.50

3.25

 

 

 

9.20

N1

196

12A05

LÊ VĂN TRƯỜNG

8.80

5.75

8.75

6.75

4.50

 

 

 

9.20

N1

197

12A05

NGUYỄN NGỌC MINH TUYỀN

9.40

6.50

6.25

8.75

7.50

 

 

 

9.20

N1

198

12A05

NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý

7.80

8.25

 

 

 

5.50

7

9

9.40

N1

199

12A06

TRẦN CÔNG BẢO

9

7

7.75

6.50

5

 

 

 

9

N1

200

12A06

PHẠM ĐỨC BÌNH

9

7

8.25

9

5.25

 

 

 

9.40

N1

201

12A06

NGUYỄN TRUNG DŨNG

8.40

6

6.50

5.25

4.50

 

 

 

9.80

N1

202

12A06

ĐẶNG PHƯƠNG DUYÊN

8.20

7.25

6.25

7.25

5.75

 

 

 

9.80

N1

203

12A06

HỒ BỬU ĐIỀN

7.80

6.25

6.50

8

7

 

 

 

9.20

N1

204

12A06

ĐỖ TRƯỜNG GIANG

9.40

7.25

7.50

5.50

4.25

 

 

 

9.40

N1

205

12A06

TRẦN HỒNG HẢI

9

6.75

7.50

8

6.50

 

 

 

9.20

N1

206

12A06

MAI BÙI THẾ HIỂN

9

6

8.75

7.25

6

 

 

 

9

N1

207

12A06

ĐINH VĂN VIỆT HÙNG

9

6.50

8.50

7.75

5

 

 

 

8.80

N1

208

12A06

ĐINH NGỌC HUYỀN

8.20

7.75

 

 

 

6

7.25

9.75

8.60

N1

209

12A06

ĐOÀN HY KHANG

9

7

8

8

5.25

 

 

 

9.40

N1

210

12A06

NGUYỄN ĐỨC TRUNG KIÊN

8.60

6.50

5.75

8.75

8.50

 

 

 

8.40

N1

211

12A06

NGUYỄN PHÚC THANH KIM

8.60

8.25

 

 

 

6.75

8.25

9.75

9.60

N1

212

12A06

PHAN PHÚ THỊNH

8.60

4.75

4.50

8.25

8.25

 

 

 

8.40

N1

213

12A06

HOÀNG TRẦN THÔNG

8.60

5

8.75

6.25

5

 

 

 

9.80

N1

214

12A06

NGUYỄN CHÂU MINH THƯ

8.20

6.75

6.50

6

5.25

 

 

 

9.20

N1

215

12A06

VŨ TÙNG LÂM

8.40

5.83

4.75

6

5.50

 

 

 

9.80

N1

216

12A06

PHẠM NGUYỄN QUỲNH MAI

8.20

5.83

6.25

8

6

 

 

 

9.60

N1

217

12A06

NGUYỄN HOÀNG MINH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

218

12A06

PHẠM ANH MINH

7.80

6.50

6.25

8.25

6

 

 

 

9.40

N1

219

12A06

LÊ Ô NA

8.40

8

 

 

 

6

8.50

9.75

10

N1

220

12A06

LÊ ĐỨC BẢO NGHI

9

5

8.50

7.75

6.50

 

 

 

9

N1

221

12A06

NGUYỄN THỊ THANH NGỌC

8.60

7.25

5.50

8

5.75

 

 

 

9.40

N1

222

12A06

LÊ MINH NHẬT

8

7.17

5.50

7.75

6.75

 

 

 

 

 

223

12A06

TRẦN HIẾU NHI

7

6.75

5.25

7.25

8.25

 

 

 

8.60

N1

224

12A06

HÀ THỊ HOÀNG OANH

8.20

6.75

6.75

6.25

6.50

 

 

 

9.60

N1

225

12A06

HÀ PHÚC

8.40

6.50

5.50

8.75

8.25

 

 

 

8.80

N1

226

12A06

HOÀNG NHẬT QUANG

8.60

6.25

6.75

8.25

6.75

 

 

 

9.60

N1

227

12A06

HỒ LÊ THANH THẢO

9

7.50

 

 

 

7.25

8.25

10

9.40

N1

228

12A06

LÊ NGUYỄN VIỆT TIẾN

8

7.50

8.25

8

7

 

 

 

9

N1

229

12A06

NGUYỄN SONG TOÀN

8.40

6.75

5.50

8.25

5.50

 

 

 

 

 

230

12A06

NGUYỄN NGỌC THANH TRÚC

8

7.50

 

 

 

7.50

9.25

9.25

9.40

N1

231

12A06

MAI MINH TUẤN

7.80

6.75

7.25

8

5.75

 

 

 

9.40

N1

232

12A06

NGUYỄN PHÚC VINH

8.80

6

8.75

7.25

6.50

 

 

 

9.60

N1

233

12A07

ĐOÀN VÕ NHẬT ANH

8.20

7

7.25

8.50

5.25

 

 

 

 

 

234

12A07

NGUYỄN HOÀNG ÁNH

8.40

7.75

 

 

 

5.75

8.50

9

9.20

N1

235

12A07

NGUYỄN THÁI BÌNH

9.80

6

6.75

9

7.50

 

 

 

8.60

N1

236

12A07

VŨ NAM BÌNH

9

7

8.25

6.75

4

 

 

 

9.80

N1

237

12A07

ĐẶNG KHÁNH DUY

8.60

8

 

 

 

6.75

7.75

9.50

8.80

N1

238

12A07

NGUYỄN TẤN ĐẠT

9.20

6.75

7.50

8.50

5

 

 

 

8.60

N1

239

12A07

NGUYỄN THÁI ĐIỀN

8.40

7.50

7.75

7.25

4.50

 

 

 

6.80

N1

240

12A07

HOÀNG THANH HÀ

8.20

7.50

 

 

 

8.25

7.25

9

9.20

N1

241

12A07

NGUYỄN HỮU KIẾN HÀO

8.60

6.50

8.25

7.75

6.50

 

 

 

9

N1

242

12A07

NGUYỄN THIÊN BẢO HÂN

8.80

7.75

7

8.50

8

 

 

 

 

 

243

12A07

LÊ THU HIỀN

8.40

8.25

5.25

8.50

7.50

 

 

 

8

N1

244

12A07

PHÙNG THẾ HÙNG

8.80

6.75

8

4.75

4.75

 

 

 

9.20

N1

245

12A07

TRẦN NGUYỄN THU HUYỀN

8.60

6.75

5

7.75

5.25

 

 

 

8.80

N1

246

12A07

HUỲNH MINH KHANG

8.60

6

8

8.50

7.25

 

 

 

9.20

N1

247

12A07

HOÀNG MINH KHÔI

8.80

7

8.25

5.25

6

 

 

 

9.80

N1

248

12A07

LƯU TUẤN KIỆT

8.60

6

7.50

6

5.50

 

 

 

9.60

N1

249

12A07

NGUYỄN ANH KIỆT

9.20

5.75

7.25

8

6

 

 

 

9.20

N1

250

12A07

VÕ NGUYỄN HOÀNG KIM

8.80

7.75

8.25

8.50

7.25

 

 

 

 

 

251

12A07

VÕ HUỲNH KHÁNH LINH

8.60

7.50

7.25

7

6

 

 

 

8.60

N1

252

12A07

MAI NGUYỄN LUÂN

9.40

7.25

7.75

7.50

5

 

 

 

9.40

N1

253

12A07

VŨ NHẬT MINH

8.20

6.75

7.25

8.50

4.75

 

 

 

9.80

N1

254

12A07

TẠ NGỌC NAM

8.40

6.75